TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Muộn màng tiếng Nga là gì?

"muộn màng" trong tiếng Nga là запозда́лый (tính từ).

запозда́лый Tính từ

zapozdályj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn màng, quá muộn, quá chậm, chậm trễ.

  • запозда́лая ме́ра biện pháp muộn màng (quá muộn, quá chậm, chậm trễ)

Xem đầy đủ từ "запозда́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muộn màng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Muộn màng tiếng Nga là gì?

"muộn màng" trong tiếng Nga là запозда́лый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.