TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nâng đỡ tiếng Nga là gì?

"nâng đỡ" trong tiếng Nga là подде́ржка (danh từ).

подде́ржка Danh từ

poddéržka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] giúp đỡ, nâng đỡ, đỡ đần, yểm hộ, yểm trợ, hỗ trợ, viễn trợ, chi viện.

  • материа́льная подде́ржка sự ủng hộ (giúp đỡ, đỡ đần) về mặt vật chất

Xem đầy đủ từ "подде́ржка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâng đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nâng đỡ tiếng Nga là gì?

"nâng đỡ" trong tiếng Nga là подде́ржка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.