TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Não tiếng Nga là gì?

"não" trong tiếng Nga là мозг (danh từ), мозги́ (danh từ).

мозг Danh từ

mozg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

  • После операции на мозге пациент вдруг заговорил по-немецки, хотя никогда этого языка не учил. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.
  • Мне промыли мозги. Tôi bị tẩy não.

Xem đầy đủ từ "мозг": trọng âm, biến cách, cách chia →

мозги́ Danh từ

mozgí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

  • Мне промыли мозги. Tôi bị tẩy não.
  • Том промыл мне мозги. Tom đã tẩy não tôi.

Xem đầy đủ từ "мозги́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "não" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Não tiếng Nga là gì?

"não" trong tiếng Nga là мозг (danh từ), мозги́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.