TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nói rõ tiếng Nga là gì?

"nói rõ" trong tiếng Nga là заявля́ть (động từ).

заявля́ть Động từ

zajavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyên bố, nói rõ.

  • заявля́ть о своём жела́нии nói rõ nguyện vọng của mình, biểu thị ý muốn của mình
  • заявля́ть о свое́й реши́мости nói rõ [sự] quyết tâm của mình

Xem đầy đủ từ "заявля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói rõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói rõ tiếng Nga là gì?

"nói rõ" trong tiếng Nga là заявля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.