Nói thầm tiếng Nga là gì?
"nói thầm" trong tiếng Nga là шепта́ть (động từ).
шепта́ть Động từ
šeptátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói thầm, rì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ.
- шепта́ть на́ ухо кому́-л. rỉ tai ai, bỏ nhỏ ai, nói thầm vào tai ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói thầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói thầm tiếng Nga là gì?
"nói thầm" trong tiếng Nga là шепта́ть (động từ).