TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нашёптывать

thể chưa hoàn thành
našóptyvatʹ[nɐˈʂoptɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

нашёптывать nghĩa là nói thầm, nhắc thầm, nói vụng, nói chùng.

Nghĩa của нашёптывать

Động từ

  1. Nói thầm, nhắc thầm, bỏ nhỏ, rỉ tai. + đối cách / sinh cách
  2. насплетничать Nói vụng, nói chùng.
  3. наколдовать Đọc thần chú, yểm. на + đối cách

Cặp thể của нашёптывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нашёптывать

NgôiHiện tại
янашёптываю
тынашёптываешь
он / она́ / оно́нашёптывает
мынашёптываем
вынашёптываете
они́нашёптывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нашёптывать.

Quá khứ

Giống đực (он)нашёптывал
Giống cái (она́)нашёптывала
Giống trung (оно́)нашёптывало
Số nhiều (они́)нашёптывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нашёптывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нашёптывайте

Họ từ của нашёптывать

Câu hỏi thường gặp

нашёптывать nghĩa là gì?

нашёптывать (động từ) nghĩa là nói thầm, nhắc thầm, nói vụng, nói chùng.

нашёптывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нашёптывать (phiên âm Latinh našóptyvatʹ, IPA [nɐˈʂoptɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.