Nóng chảy tiếng Nga là gì?
"nóng chảy" trong tiếng Nga là пла́виться (động từ), та́ять (động từ).
пла́виться Động từ
plávitʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nóng chảy.
Xem đầy đủ từ "пла́виться": trọng âm, biến cách, cách chia →
та́ять Động từ
tájatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.
- перен. (исчезать) tan đi, tan dần, vợi đi, it đi, giảm bớt, tan, tiêu tan, tan biến
- о́блако та́ет mây tan dần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nóng chảy tiếng Nga là gì?
"nóng chảy" trong tiếng Nga là пла́виться (động từ), та́ять (động từ).