TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nóng chảy tiếng Nga là gì?

"nóng chảy" trong tiếng Nga là пла́виться (động từ), та́ять (động từ).

пла́виться Động từ

plávitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng chảy.

Xem đầy đủ từ "пла́виться": trọng âm, biến cách, cách chia →

та́ять Động từ

tájatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.

  • перен. (исчезать) tan đi, tan dần, vợi đi, it đi, giảm bớt, tan, tiêu tan, tan biến
  • о́блако та́ет mây tan dần

Xem đầy đủ từ "та́ять": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nóng chảy tiếng Nga là gì?

"nóng chảy" trong tiếng Nga là пла́виться (động từ), та́ять (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.