TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nạn nhân tiếng Nga là gì?

"nạn nhân" trong tiếng Nga là пострада́вший (danh từ), же́ртва (danh từ).

пострада́вший Danh từ

postradávšij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạn nhân, người bị nạn, người bị thiệt hại.

  • пострада́вший от стихи́йных бе́дствий người bị thiên tai

Xem đầy đủ từ "пострада́вший": trọng âm, biến cách, cách chia →

же́ртва Danh từ

žértva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạn nhân, người bị [tai] nạn, người bị [tai] hại.

Xem đầy đủ từ "же́ртва": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nạn nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nạn nhân tiếng Nga là gì?

"nạn nhân" trong tiếng Nga là пострада́вший (danh từ), же́ртва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.