Nấc cụt tiếng Nga là gì?
"nấc cụt" trong tiếng Nga là ика́ть (động từ).
ика́ть Động từ
ikátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấc cụt, nấc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấc cụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấc cụt tiếng Nga là gì?
"nấc cụt" trong tiếng Nga là ика́ть (động từ).