Nữ y tá tiếng Nga là gì?
"nữ y tá" trong tiếng Nga là медсестра́ (danh từ).
медсестра́ Danh từ
medsestrá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [người] nữ y tá.
Xem đầy đủ từ "медсестра́": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ y tá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ y tá tiếng Nga là gì?
"nữ y tá" trong tiếng Nga là медсестра́ (danh từ).