Ngáp tiếng Nga là gì?
"ngáp" trong tiếng Nga là зева́ть (động từ), зевну́ть (động từ).
зева́ть Động từ
zevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngáp.
- Слушатели уже начали зевать. Những người nghe đã bắt đầu ngáp.
зевну́ть Động từ
zevnútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngáp.
- Мы зевнули. Chúng tôi ngáp.
- Я зевнула. Tôi đã ngáp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngáp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngáp tiếng Nga là gì?
"ngáp" trong tiếng Nga là зева́ть (động từ), зевну́ть (động từ).