TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngáp tiếng Nga là gì?

"ngáp" trong tiếng Nga là зева́ть (động từ), зевну́ть (động từ).

зева́ть Động từ

zevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngáp.

  • Слушатели уже начали зевать. Những người nghe đã bắt đầu ngáp.

Xem đầy đủ từ "зева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

зевну́ть Động từ

zevnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngáp.

  • Мы зевнули. Chúng tôi ngáp.
  • Я зевнула. Tôi đã ngáp.

Xem đầy đủ từ "зевну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngáp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngáp tiếng Nga là gì?

"ngáp" trong tiếng Nga là зева́ть (động từ), зевну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.