Người chơi tiếng Nga là gì?
"người chơi" trong tiếng Nga là игро́к (danh từ).
игро́к Danh từ
igrók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chơi, đấu thủ; (в футдол и т. п.) cầu thủ; (в карты, шахматы и т. п.) người đánh bài, người đánh cờ; (в азартные игры) con bạc, người đánh bạc.
- Кто в этой школе лучший игрок в волейбол? Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
- То, что он лучший игрок в мире, — факт. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người chơi tiếng Nga là gì?
"người chơi" trong tiếng Nga là игро́к (danh từ).