Người chứng kiến tiếng Nga là gì?
"người chứng kiến" trong tiếng Nga là свиде́тель (danh từ).
свиде́тель Danh từ
svidételʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chứng kiến, người mục kích, người làm chứng.
- быть свиде́телем чего́-л. [là người] chứng kiến việc gì, [là người] mục kích cái gì
- брать, призыва́ть кого́-л., в свиде́тели lấy, mời ai lam chứng (chứng kiến)
Xem đầy đủ từ "свиде́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chứng kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người chứng kiến tiếng Nga là gì?
"người chứng kiến" trong tiếng Nga là свиде́тель (danh từ).