Người giám sát tiếng Nga là gì?
"người giám sát" trong tiếng Nga là надсмо́трщик (danh từ).
надсмо́трщик Danh từ
nadsmótrščik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người giám thị, người giám sát, cai.
Xem đầy đủ từ "надсмо́трщик": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người giám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người giám sát tiếng Nga là gì?
"người giám sát" trong tiếng Nga là надсмо́трщик (danh từ).