Người giữ tiếng Nga là gì?
"người giữ" trong tiếng Nga là храни́тель (danh từ).
храни́тель Danh từ
xranítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người giữ, người bảo quản.
Xem đầy đủ từ "храни́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người giữ tiếng Nga là gì?
"người giữ" trong tiếng Nga là храни́тель (danh từ).