TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người hành hương tiếng Nga là gì?

"người hành hương" trong tiếng Nga là пало́мник (danh từ), стра́нник (danh từ).

пало́мник Danh từ

palómnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hành hương, người đi lễ, người đi dâng hương, người đi trẩy hội.

Xem đầy đủ từ "пало́мник": trọng âm, biến cách, cách chia →

стра́нник Danh từ

stránnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hành hương.

Xem đầy đủ từ "стра́нник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hành hương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người hành hương tiếng Nga là gì?

"người hành hương" trong tiếng Nga là пало́мник (danh từ), стра́нник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.