TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người lính tiếng Nga là gì?

"người lính" trong tiếng Nga là солда́т (danh từ), вое́нный (danh từ), во́ин (danh từ).

солда́т Danh từ

soldát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính, lính.

  • Том был храбрым солдатом. Tom là một người lính dũng cảm.
  • Он не солдат. Anh ấy không phải là một người lính.

Xem đầy đủ từ "солда́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

вое́нный Danh từ

vojénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính, lính.

  • Он не военный. Anh ấy không phải là một người lính.

Xem đầy đủ từ "вое́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́ин Danh từ

vóin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính.

Xem đầy đủ từ "во́ин": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người lính tiếng Nga là gì?

"người lính" trong tiếng Nga là солда́т (danh từ), вое́нный (danh từ), во́ин (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.