TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́ин

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vóin[ˈvoɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́ин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́ин nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

Nghĩa của во́ин

Danh từ

  1. Chiến sĩ, chiến binh, binh sĩ, quân nhân; chinh phu ((thơ ca)).

Biến cách của во́ин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́инво́ины
Sinh cách кого? чего?во́инаво́инов
Tặng cách кому? чему?во́инуво́инам
Đối cách кого? что?во́инаво́инов
Công cụ cách кем? чем?во́иномво́инами
Giới cách о ком? о чём?во́инево́инах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với во́ин

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

воин nghĩa là gì?

воин (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

воин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́ин (phiên âm Latinh vóin, IPA [ˈvoɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.