TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người thanh tra tiếng Nga là gì?

"người thanh tra" trong tiếng Nga là инспе́ктор (danh từ).

инспе́ктор Danh từ

inspéktor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thanh tra, người kiểm tra, thanh tra viên, kiểm tra viên.

Xem đầy đủ từ "инспе́ктор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thanh tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thanh tra tiếng Nga là gì?

"người thanh tra" trong tiếng Nga là инспе́ктор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.