Ngạt tiếng Nga là gì?
"ngạt" trong tiếng Nga là ду́шный (tính từ).
ду́шный Tính từ
dúšnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngột, ngạt, ngột ngạt, hấp hơi, ngạt thở, ngạt hơi, khó thở, ngẹt thở, oi, oi bức, oi ả.
- Здесь очень душно. Ở đây ngột ngạt quá.
- ду́шный день ngày ngột ngạt (oi bức, oi ả)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngạt tiếng Nga là gì?
"ngạt" trong tiếng Nga là ду́шный (tính từ).