TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngạt tiếng Nga là gì?

"ngạt" trong tiếng Nga là ду́шный (tính từ).

ду́шный Tính từ

dúšnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngột, ngạt, ngột ngạt, hấp hơi, ngạt thở, ngạt hơi, khó thở, ngẹt thở, oi, oi bức, oi ả.

  • Здесь очень душно. Ở đây ngột ngạt quá.
  • ду́шный день ngày ngột ngạt (oi bức, oi ả)

Xem đầy đủ từ "ду́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngạt tiếng Nga là gì?

"ngạt" trong tiếng Nga là ду́шный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.