Ngắt điện tiếng Nga là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Nga là выключа́тель (danh từ).
выключа́тель Danh từ
vyključátelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái công- tắc, cắt điện, ngắt điện, tắt điện, bấm điện, bật điện.
- автомати́ческий выключа́тель [cái] công- tắc tự động, máy cắt điện tự động
Xem đầy đủ từ "выключа́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắt điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngắt điện tiếng Nga là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Nga là выключа́тель (danh từ).