TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngồ ngộ tiếng Nga là gì?

"ngồ ngộ" trong tiếng Nga là прико́льный (tính từ).

прико́льный Tính từ

prikólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Xem đầy đủ từ "прико́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồ ngộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngồ ngộ tiếng Nga là gì?

"ngồ ngộ" trong tiếng Nga là прико́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.