Ngồ ngộ tiếng Nga là gì?
"ngồ ngộ" trong tiếng Nga là прико́льный (tính từ).
прико́льный Tính từ
prikólʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
Xem đầy đủ từ "прико́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồ ngộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồ ngộ tiếng Nga là gì?
"ngồ ngộ" trong tiếng Nga là прико́льный (tính từ).