Ngồi xổm tiếng Nga là gì?
"ngồi xổm" trong tiếng Nga là приседа́ть (động từ).
приседа́ть Động từ
prisedátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi xổm, ngồi chồm hổm.
Xem đầy đủ từ "приседа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi xổm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi xổm tiếng Nga là gì?
"ngồi xổm" trong tiếng Nga là приседа́ть (động từ).