Ngụ ý tiếng Nga là gì?
"ngụ ý" trong tiếng Nga là разуме́ться (động từ), подразумева́ть (động từ).
разуме́ться Động từ
razumétʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngụ ý, hàm ý, có ý, nói.
- разуме́ется cố nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên, đương nhiên, lẽ dĩ nhiên, lẽ cố nhiên
- он, разуме́ется, придёт dĩ nhiên (tất nhiên, cố nhiên, dương nhiên, chắc chắn) là nó sẽ đến
Xem đầy đủ từ "разуме́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
подразумева́ть Động từ
podrazumevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngụ ý, có ý nói, muốn nói, có ý muốn nói, hiểu ngầm.
- я подразумева́ю под э́тим... với điều đó tôi có ý nói (tôi ngụ ý, tôi muốn nói, tôi có ý muốn nói) là...
Xem đầy đủ từ "подразумева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngụ ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngụ ý tiếng Nga là gì?
"ngụ ý" trong tiếng Nga là разуме́ться (động từ), подразумева́ть (động từ).