TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngụy khoa học tiếng Nga là gì?

"ngụy khoa học" trong tiếng Nga là лженау́ка (danh từ).

лженау́ка Danh từ

lženaúka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học giả hiệu, ngụy khoa học.

Xem đầy đủ từ "лженау́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngụy khoa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngụy khoa học tiếng Nga là gì?

"ngụy khoa học" trong tiếng Nga là лженау́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.