TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngủ lại tiếng Nga là gì?

"ngủ lại" trong tiếng Nga là ночева́ть (động từ).

ночева́ть Động từ

nočevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ trọ, ngủ lại, ngủ đỗ, ngủ đậu.

  • ночева́ть под откры́тым не́бом ngủ ngoài trời, ngủ màn trời chiếu đất
  • ночева́ть на сенова́ле ngủ lại (ngủ trọ) tại nhà chứa cỏ khô

Xem đầy đủ từ "ночева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngủ lại tiếng Nga là gì?

"ngủ lại" trong tiếng Nga là ночева́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.