Ngủ lại tiếng Nga là gì?
"ngủ lại" trong tiếng Nga là ночева́ть (động từ).
ночева́ть Động từ
nočevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ trọ, ngủ lại, ngủ đỗ, ngủ đậu.
- ночева́ть под откры́тым не́бом ngủ ngoài trời, ngủ màn trời chiếu đất
- ночева́ть на сенова́ле ngủ lại (ngủ trọ) tại nhà chứa cỏ khô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngủ lại tiếng Nga là gì?
"ngủ lại" trong tiếng Nga là ночева́ть (động từ).