TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nga hóa tiếng Nga là gì?

"nga hóa" trong tiếng Nga là обрусе́ть (động từ), русифици́ровать (động từ).

обрусе́ть Động từ

obrusétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nga hóa.

Xem đầy đủ từ "обрусе́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

русифици́ровать Động từ

rusificírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nga hóa.

Xem đầy đủ từ "русифици́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nga hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nga hóa tiếng Nga là gì?

"nga hóa" trong tiếng Nga là обрусе́ть (động từ), русифици́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.