Nga hóa tiếng Nga là gì?
"nga hóa" trong tiếng Nga là обрусе́ть (động từ), русифици́ровать (động từ).
обрусе́ть Động từ
obrusétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nga hóa.
русифици́ровать Động từ
rusificírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nga hóa.
Xem đầy đủ từ "русифици́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nga hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nga hóa tiếng Nga là gì?
"nga hóa" trong tiếng Nga là обрусе́ть (động từ), русифици́ровать (động từ).