TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghệ thuật tiếng Nga là gì?

"nghệ thuật" trong tiếng Nga là иску́сство (danh từ).

иску́сство Danh từ

iskússtvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ thuật.

  • Жизнь подражает искусству. Cuộc sống bắt chước nghệ thuật.
  • Он не интересуется искусством. Anh ấy không hứng thú với nghệ thuật.

Xem đầy đủ từ "иску́сство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghệ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghệ thuật tiếng Nga là gì?

"nghệ thuật" trong tiếng Nga là иску́сство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.