TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghị quyết tiếng Nga là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Nga là резолю́ция (danh từ).

резолю́ция Danh từ

rezoljúcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản quyết nghị, nghị quyết.

  • приня́ть резолю́цию thông qua quyết nghị

Xem đầy đủ từ "резолю́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghị quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghị quyết tiếng Nga là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Nga là резолю́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.