Ngoài trái đất tiếng Nga là gì?
"ngoài trái đất" trong tiếng Nga là неземно́й (tính từ).
неземно́й Tính từ
nezemnój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [ở] ngoài trái đất, ngoài quả đất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài trái đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoài trái đất tiếng Nga là gì?
"ngoài trái đất" trong tiếng Nga là неземно́й (tính từ).