TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngoài trái đất tiếng Nga là gì?

"ngoài trái đất" trong tiếng Nga là неземно́й (tính từ).

неземно́й Tính từ

nezemnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [ở] ngoài trái đất, ngoài quả đất.

Xem đầy đủ từ "неземно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài trái đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoài trái đất tiếng Nga là gì?

"ngoài trái đất" trong tiếng Nga là неземно́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.