Nguyên tố tiếng Nga là gì?
"nguyên tố" trong tiếng Nga là элеме́нт (danh từ).
элеме́нт Danh từ
elemént giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên tố.
- редкоземе́льные элеме́нты những nguyên tố đất hiếm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên tố tiếng Nga là gì?
"nguyên tố" trong tiếng Nga là элеме́нт (danh từ).