стихи́я
Dấu sắc trên стихи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стихи́я nghĩa là nguyên tố, đại, hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên.
Nghĩa của стихи́я
Danh từ
- у древних философов-материалистов Nguyên tố, [tứ] đại, [ngũ] hành, chất; (nghĩa bóng) (основной элемент) nguyên tố cơ bản.
- явление природы Hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên.
- инстинкт, подсознательное начало Bản năng, tiềm thức.
- нерегулируемое явление Hiện tượng tự phát.
- стихи́я конкуре́нцииlực lượng tự phát của cạnh tranh
- nghĩa bóng привычная среда Môi trường [quen thuộc].
- в свое́й стихи́иtrong môi trường [quen thuộc] của mình
Biến cách của стихи́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стихи́я | стихи́и |
| Sinh cách кого? чего? | стихи́и | стихи́й |
| Tặng cách кому? чему? | стихи́и | стихи́ям |
| Đối cách кого? что? | стихи́ю | стихи́и |
| Công cụ cách кем? чем? | стихи́ей | стихи́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | стихи́и | стихи́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của стихи́я
Câu hỏi thường gặp
стихия nghĩa là gì?
стихия (danh từ) nghĩa là nguyên tố, đại, hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên.
стихия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стихи́я (phiên âm Latinh stixíja, IPA [sʲtʲɪˈxʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.