TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стихи́я

giống cáibất động vật
stixíja[sʲtʲɪˈxʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стихи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стихи́я nghĩa là nguyên tố, đại, hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên.

Nghĩa của стихи́я

Danh từ

  1. у древних философов-материалистов Nguyên tố, [tứ] đại, [ngũ] hành, chất; (nghĩa bóng) (основной элемент) nguyên tố cơ bản.
  2. явление природы Hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên.
  3. инстинкт, подсознательное начало Bản năng, tiềm thức.
  4. нерегулируемое явление Hiện tượng tự phát.
    • стихи́я конкуре́нцииlực lượng tự phát của cạnh tranh
  5. nghĩa bóng привычная среда Môi trường [quen thuộc].
    • в свое́й стихи́иtrong môi trường [quen thuộc] của mình

Biến cách của стихи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стихи́ястихи́и
Sinh cách кого? чего?стихи́истихи́й
Tặng cách кому? чему?стихи́истихи́ям
Đối cách кого? что?стихи́юстихи́и
Công cụ cách кем? чем?стихи́ейстихи́ями
Giới cách о ком? о чём?стихи́истихи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của стихи́я

Câu hỏi thường gặp

стихия nghĩa là gì?

стихия (danh từ) nghĩa là nguyên tố, đại, hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên.

стихия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стихи́я (phiên âm Latinh stixíja, IPA [sʲtʲɪˈxʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.