TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguyên văn tiếng Nga là gì?

"nguyên văn" trong tiếng Nga là оригина́льный (tính từ).

оригина́льный Tính từ

originálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [thuộc về] nguyên bản, nguyên văn, nguyên tác, bản gốc.

Xem đầy đủ từ "оригина́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên văn tiếng Nga là gì?

"nguyên văn" trong tiếng Nga là оригина́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.