TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguy nan tiếng Nga là gì?

"nguy nan" trong tiếng Nga là опа́сный (tính từ).

опа́сный Tính từ

opásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, nguy kịch, nguy ngập, nguy khốn, nguy hại, nguy.

  • опасный уча́сток пути́ đoạn đường nguy hiểm
  • опасный престу́пник tên tội phạm nguy hiểm (nguy hại)

Xem đầy đủ từ "опа́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguy nan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguy nan tiếng Nga là gì?

"nguy nan" trong tiếng Nga là опа́сный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.