TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà ga tiếng Nga là gì?

"nhà ga" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ), вокза́л (danh từ).

ста́нция Danh từ

stáncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ga, bến, trạm, ga.

  • Мы случайно встретились на станции. Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.
  • Он сошел на следующей станции. Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "ста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

вокза́л Danh từ

vokzál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ga; bến.

  • Я купил эту книгу в книжном напротив вокзала. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga.
  • Я встретился с ним на вокзале. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.

Xem đầy đủ từ "вокза́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà ga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà ga tiếng Nga là gì?

"nhà ga" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ), вокза́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.