TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà kính tiếng Nga là gì?

"nhà kính" trong tiếng Nga là оранжере́я (danh từ), па́рник (danh từ), тепли́ца (danh từ).

оранжере́я Danh từ

oranžeréja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kính, nhà ấm (để trồng cây).

Xem đầy đủ từ "оранжере́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

па́рник Danh từ

párnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kính (ươm cây, trồng cây).

Xem đầy đủ từ "па́рник": trọng âm, biến cách, cách chia →

тепли́ца Danh từ

teplíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kính, nhà ấm.

Xem đầy đủ từ "тепли́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà kính tiếng Nga là gì?

"nhà kính" trong tiếng Nga là оранжере́я (danh từ), па́рник (danh từ), тепли́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.