Nhà tu tiếng Nga là gì?
"nhà tu" trong tiếng Nga là монасты́рь (danh từ).
монасты́рь Danh từ
monastýrʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tu viện, nhà tu, tăng viện.
- же́нский монасты́рь nữ tu viện, nhà tu kín, ni viện
Xem đầy đủ từ "монасты́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà tu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà tu tiếng Nga là gì?
"nhà tu" trong tiếng Nga là монасты́рь (danh từ).