TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà vệ sinh tiếng Nga là gì?

"nhà vệ sinh" trong tiếng Nga là убо́рная (danh từ).

убо́рная Danh từ

ubórnaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà xí, nhà vệ sinh, nhà tiêu, hố xí, chuồng tiêu, cầu tiêu.

  • театр. phòng trang phục, buồng trang điểm, buồng hóa trang, buồng trò

Xem đầy đủ từ "убо́рная": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà vệ sinh tiếng Nga là gì?

"nhà vệ sinh" trong tiếng Nga là убо́рная (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.