Nhà vệ sinh tiếng Nga là gì?
"nhà vệ sinh" trong tiếng Nga là убо́рная (danh từ).
убо́рная Danh từ
ubórnaja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà xí, nhà vệ sinh, nhà tiêu, hố xí, chuồng tiêu, cầu tiêu.
- театр. phòng trang phục, buồng trang điểm, buồng hóa trang, buồng trò
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà vệ sinh tiếng Nga là gì?
"nhà vệ sinh" trong tiếng Nga là убо́рная (danh từ).