TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà xuất bản tiếng Nga là gì?

"nhà xuất bản" trong tiếng Nga là изда́тельство (danh từ).

изда́тельство Danh từ

izdátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà xuất bản.

  • Издательства выпускают книги. Nhà xuất bản xuất bản sách.
  • Издательства издают книги. Nhà xuất bản xuất bản sách.

Xem đầy đủ từ "изда́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà xuất bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà xuất bản tiếng Nga là gì?

"nhà xuất bản" trong tiếng Nga là изда́тельство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.