TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhân dân tiếng Nga là gì?

"nhân dân" trong tiếng Nga là наро́д (danh từ).

наро́д Danh từ

naród giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân, dân.

  • Наш народ жаждет независимости. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.
  • сове́тский наро́д nhân dân xô-viết, nhân dân Liên-xô

Xem đầy đủ từ "наро́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tiếng Nga là gì?

"nhân dân" trong tiếng Nga là наро́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.