TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhạc tiếng Nga là gì?

"nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).

му́зыка Danh từ

múzyka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc, nhạc.

  • Рок — музыка молодёжи. Rock là loại nhạc của giới trẻ.
  • В комнате, в которую мы вошли, звучала тихая музыка. Trong căn phòng chúng tôi bước vào có thể nghe được tiếng nhạc nhỏ.

Xem đầy đủ từ "му́зыка": trọng âm, biến cách, cách chia →

музыка́льный Tính từ

muzykálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về âm nhạc, nhạc.

  • музыка́льное сопровожде́ние [sự] đệm nhác
  • музыка́льная гра́мота nhạc lý cơ bản

Xem đầy đủ từ "музыка́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạc tiếng Nga là gì?

"nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.