Nhạc tiếng Nga là gì?
"nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).
му́зыка Danh từ
múzyka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc, nhạc.
- Рок — музыка молодёжи. Rock là loại nhạc của giới trẻ.
- В комнате, в которую мы вошли, звучала тихая музыка. Trong căn phòng chúng tôi bước vào có thể nghe được tiếng nhạc nhỏ.
музыка́льный Tính từ
muzykálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về âm nhạc, nhạc.
- музыка́льное сопровожде́ние [sự] đệm nhác
- музыка́льная гра́мота nhạc lý cơ bản
Xem đầy đủ từ "музыка́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạc tiếng Nga là gì?
"nhạc" trong tiếng Nga là му́зыка (danh từ), музыка́льный (tính từ).