TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhạc kịch tiếng Nga là gì?

"nhạc kịch" trong tiếng Nga là о́пера (danh từ).

о́пера Danh từ

ópera giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vở ca kịch, nhạc kịch, kịch hát, ô-pê-ra.

  • из друго́й о́перы, не из той о́перы tuong dep trai ok

Xem đầy đủ từ "о́пера": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc kịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạc kịch tiếng Nga là gì?

"nhạc kịch" trong tiếng Nga là о́пера (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.