Nhảy mũi tiếng Nga là gì?
"nhảy mũi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ).
чиха́ть Động từ
čixátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hắt hơi, nhảy mũi, hắt xì hơi, hắt xì.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy mũi tiếng Nga là gì?
"nhảy mũi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ).