TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhảy mũi tiếng Nga là gì?

"nhảy mũi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ).

чиха́ть Động từ

čixátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hắt hơi, nhảy mũi, hắt xì hơi, hắt xì.

Xem đầy đủ từ "чиха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhảy mũi tiếng Nga là gì?

"nhảy mũi" trong tiếng Nga là чиха́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.