TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhịp độ tiếng Nga là gì?

"nhịp độ" trong tiếng Nga là темп (danh từ).

темп Danh từ

tɛmp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp độ, nhịp điệu, tốc độ.

  • темпы разви́тия промы́шленности nhịp độ phát triển của công nghiệp
  • ускоря́ть темпы tăng nhanh nhịp độ

Xem đầy đủ từ "темп": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịp độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp độ tiếng Nga là gì?

"nhịp độ" trong tiếng Nga là темп (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.