Nhờ tiếng Nga là gì?
"nhờ" trong tiếng Nga là благодаря́ (giới từ), посре́дством (giới từ).
благодаря́ Giới từ
blagodarjá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhờ, nhờ có.
- благодаря́ вам nhờ anh
- благодаря́ тому́, что... nhờ...
Xem đầy đủ từ "благодаря́": trọng âm, biến cách, cách chia →
посре́дством Giới từ
posrédstvom giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhờ, bằng, do, nhờ cách, bằng cách.
- посре́дством перегово́ров bằng cách (nhờ) thương lượng
Xem đầy đủ từ "посре́дством": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhờ tiếng Nga là gì?
"nhờ" trong tiếng Nga là благодаря́ (giới từ), посре́дством (giới từ).