TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhờ tiếng Nga là gì?

"nhờ" trong tiếng Nga là благодаря́ (giới từ), посре́дством (giới từ).

благодаря́ Giới từ

blagodarjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ, nhờ có.

  • благодаря́ вам nhờ anh
  • благодаря́ тому́, что... nhờ...

Xem đầy đủ từ "благодаря́": trọng âm, biến cách, cách chia →

посре́дством Giới từ

posrédstvom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ, bằng, do, nhờ cách, bằng cách.

  • посре́дством перегово́ров bằng cách (nhờ) thương lượng

Xem đầy đủ từ "посре́дством": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhờ tiếng Nga là gì?

"nhờ" trong tiếng Nga là благодаря́ (giới từ), посре́дством (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.