Nhử tiếng Nga là gì?
"nhử" trong tiếng Nga là завлека́ть (động từ), прима́нивать (động từ).
завлека́ть Động từ
zavlekátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhử, dử.
Xem đầy đủ từ "завлека́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
прима́нивать Động từ
primánivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dử, nhử, dử đến, nhử đến; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) hấp dẫn, lôi cuốn.
Xem đầy đủ từ "прима́нивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhử tiếng Nga là gì?
"nhử" trong tiếng Nga là завлека́ть (động từ), прима́нивать (động từ).