Nhiếp ảnh tiếng Nga là gì?
"nhiếp ảnh" trong tiếng Nga là фотогра́фия (danh từ).
фотогра́фия Danh từ
fotográfija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [nghệ thuật, khoa, môn, nghề] nhiếp ảnh, chụp ảnh.
- занима́ться фотогра́фией (профессионально) làm nghề nhiếp ảnh; б) — (как любитель) — chơi ảnh, chụp ảnh nghiệp dư
Xem đầy đủ từ "фотогра́фия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiếp ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiếp ảnh tiếng Nga là gì?
"nhiếp ảnh" trong tiếng Nga là фотогра́фия (danh từ).