TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фотографи́ровать

thể chưa hoàn thành
fotografírovatʹ[fətəɡrɐˈfʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фотографи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фотографи́ровать nghĩa là chụp, chụp hình.

Nghĩa của фотографи́ровать

Động từ

  1. Chụp, chụp hình, chụp ảnh, nhiếp ảnh.

Cặp thể của фотографи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ фотографи́ровать

NgôiHiện tại
яфотографи́рую
тыфотографи́руешь
он / она́ / оно́фотографи́рует
мыфотографи́руем
выфотографи́руете
они́фотографи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фотографировать.

Quá khứ

Giống đực (он)фотографи́ровал
Giống cái (она́)фотографи́ровала
Giống trung (оно́)фотографи́ровало
Số nhiều (они́)фотографи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фотографи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фотографи́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фотографи́ровать

Đồng nghĩa

Họ từ của фотографи́ровать

Câu ví dụ với фотографи́ровать

  • Мое хобби - фотографировать дикие цветы. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620076
  • Я много фотографировал во время поездки. Tôi chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6560688
  • Пожалуйста, не фотографируйте здесь. Đề nghị không chụp ảnh ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фотографировать nghĩa là gì?

фотографировать (động từ) nghĩa là chụp, chụp hình.

фотографировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фотографи́ровать (phiên âm Latinh fotografírovatʹ, IPA [fətəɡrɐˈfʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.