сфотографи́ровать
Dấu sắc trên сфотографи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сфотографи́ровать nghĩa là chụp, chụp hình.
Nghĩa của сфотографи́ровать
Động từ
- Chụp, chụp hình, chụp ảnh, nhiếp ảnh.
Cặp thể của сфотографи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сфотографи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сфотографи́рую |
| ты | сфотографи́руешь |
| он / она́ / оно́ | сфотографи́рует |
| мы | сфотографи́руем |
| вы | сфотографи́руете |
| они́ | сфотографи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сфотографи́ровал |
| Giống cái (она́) | сфотографи́ровала |
| Giống trung (оно́) | сфотографи́ровало |
| Số nhiều (они́) | сфотографи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сфотографи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сфотографи́руйте |
Họ từ của сфотографи́ровать
Câu ví dụ với сфотографи́ровать
- Я сфотографировал часы работы. Tôi chụp hình của thời khóa biểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6905751
- Я сфотографировал расписание. Tôi chụp hình của thời khóa biểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6905749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сфотографировать nghĩa là gì?
сфотографировать (động từ) nghĩa là chụp, chụp hình.
сфотографировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сфотографи́ровать (phiên âm Latinh sfotografírovatʹ, IPA [sfətəɡrɐˈfʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.