TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сфотографи́ровать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sfotografírovatʹ[sfətəɡrɐˈfʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сфотографи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сфотографи́ровать nghĩa là chụp, chụp hình.

Nghĩa của сфотографи́ровать

Động từ

  1. Chụp, chụp hình, chụp ảnh, nhiếp ảnh.

Cặp thể của сфотографи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сфотографи́ровать

NgôiTương lai
ясфотографи́рую
тысфотографи́руешь
он / она́ / оно́сфотографи́рует
мысфотографи́руем
высфотографи́руете
они́сфотографи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сфотографи́ровал
Giống cái (она́)сфотографи́ровала
Giống trung (оно́)сфотографи́ровало
Số nhiều (они́)сфотографи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сфотографи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сфотографи́руйте

Họ từ của сфотографи́ровать

Câu ví dụ với сфотографи́ровать

  • Я сфотографировал часы работы. Tôi chụp hình của thời khóa biểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6905751
  • Я сфотографировал расписание. Tôi chụp hình của thời khóa biểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6905749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сфотографировать nghĩa là gì?

сфотографировать (động từ) nghĩa là chụp, chụp hình.

сфотографировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сфотографи́ровать (phiên âm Latinh sfotografírovatʹ, IPA [sfətəɡrɐˈfʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.