TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhiễm khuẩn tiếng Nga là gì?

"nhiễm khuẩn" trong tiếng Nga là инфе́кция (danh từ).

инфе́кция Danh từ

infékcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, truyền nhiễm.

Xem đầy đủ từ "инфе́кция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiễm khuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm khuẩn tiếng Nga là gì?

"nhiễm khuẩn" trong tiếng Nga là инфе́кция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.